Forest Green Rovers
Anh
Forest Green Rovers Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Forest Green Rovers ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Forest Green Rovers là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Forest Green Rovers để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Forest Green Rovers đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Forest Green Rovers đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Forest Green Rovers tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Forest Green Rovers tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Forest Green Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Forest Green Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Forest Green Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Forest Green Rovers thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Forest Green Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 10.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 McAllister K. FW18
-
2 Knowles T. FW12
-
3 Buyabu J. DF9
-
4 Clarke J. MD7
-
5 Nicolas Haughton MD7
-
6 Rees R. FW6
-
7 Mitchell K. FW5
-
8 Babalola T. FW4
-
9 Bughail-Mellor D. FW4
-
10 Mendy L. MD3
-
11 Moore I. MD3
-
12 Bunker H. MD3
-
13 Kircough G. FW3
-
14 Pemberton T. MD2
-
15 Whitwell H. MD2
-
16 Bamba Y. FW1
-
17 Kengni N. FW1
-
18 Moore Taylor J. DF1
-
19 Doidge C. FW1
-
20 Inniss R. DF1
-
21 Balagizi J. MD1
-
22 Nwoko C. MD1
-
23 Morrison E. MD1
-
24 Mingi J. MD1
-
25 Campbell T. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Forest Green Rovers Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Forest Green Rovers Biệt đội
No data for selected season